ham hock

ham hock

The chef adds a smoked ham hock to the simmering pot of soup.

Định nghĩa

Danh từ: - Phần thịt chân giò heo: "ham hock" chỉ phần thịt xươngchân giò heo, nằm ngay phía trên móng (khuỷu chân). Đây một miếng thịt nhỏ, thường được dùng để nấu canh, hầm hoặc muối xông khói để tạo hương vị đậm đà.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cái chân giò heo xông khói để thêm hương vị cho món súp đậu.)
  • (Phần chân giò heo cần được nấu chậm cho đến khi thịt rời khỏi xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ham hock soup": món súp nấu từ chân giò heo, thường kết hợp với các loại đậu hoặc rau củ.
    • The traditional Southern ham hock soup is rich and hearty. (Món súp chân giò heo truyền thống miền Nam nước Mỹ rất đậm đà bổ dưỡng.)
  • "Smoked ham hock": chân giò heo xông khói, được sử dụng như một gia vị tự nhiên trong các món hầm.
    • Add a smoked ham hock to the pot for a deeper, smoky flavor. (Thêm một cái chân giò heo xông khói vào nồi để hương vị khói đậm đà hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ham (n): thịt đùi heo muối hoặc xông khói.
    • I prefer ham for breakfast. (Tôi thích thịt đùi heo cho bữa sáng.)
  • Hock (n): khớp chân (thường dùng cho động vật).
    • The horse injured its hock. (Con ngựa bị thươngkhớp chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Pork knuckle: khớp chân heo (từ đồng nghĩa thông dụng, đặc biệt trong ẩm thực Đức).
  • Pig's trotter: móng heo (chỉ phần thấp hơn, sát móng, nhưng đôi khi dùng lẫn lộn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ham hock". Tuy nhiên, trong nấu nướng, có thể dùng: - Cook down: nấu nhỏ lửa cho đến khi đặc. - Cook down the ham hock until the broth thickens. (Nấu nhỏ lửa chân giò heo cho đến khi nước dùng đặc lại.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "ham hock". Tuy nhiên, từ "ham" xuất hiện trong thành ngữ: - Ham it up: diễn xuất quá lố, cường điệu. - He really hammed it up during the play. (Anh ấy đã diễn xuất rất quá lố trong vở kịch.)